kick the bucket

/ˈbʌkət/
động từ
  • (thành ngữ, uyển ngữ, thông tục, hài hước) bán muối, ngắm gà khỏa thân, chết, từ trần, tạ thế, qua đời.
  • (thành ngữ, thông tục, máy móc) Hư hỏng/hỏng hóc đến mức không thể sửa chữa được.
🎬 Nghe “kick the bucket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish